Danh sách tổ hợp môn xét tuyển Đại học 2020

TT Môn xét tuyển Ngành DHS tuyển sinh
1A00Toán, Lý, Hóa Sư phạm Toán học
Sư phạm Toán học đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Tin học
Sư phạm Tin học đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Vật lý
Sư phạm Vật lý đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Hóa học
Sư phạm Hóa học đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Khoa học tự nhiên
Sư phạm Công nghệ
Hệ thống thông tin
Vật lý tiên tiến
Chương trình kỹ sư INSA
2A01Toán, Lý. Anh Sư phạm Toán học
Sư phạm Toán học đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Tin học
Sư phạm Tin học đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Vật lý
Sư phạm Vật lý đào tạo bằng tiếng Anh
Hệ thống thông tin
Vật lý tiên tiến
Chương trình kỹ sư INSA
3A09Toán, Địa, GDCD Sư phạm Địa lí
4B00Toán, Hóa, Sinh Sư phạm Hóa học
Sư phạm Hóa học đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Sinh học
Sư phạm Sinh học đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Khoa học tự nhiên
Sư phạm Công nghệ
Tâm lý học giáo dục
5B02Toán, Sinh, Địa Sư phạm Sinh học
Sư phạm Sinh học đào tạo bằng tiếng Anh
6C00Văn, Sử, Địa Sư phạm Ngữ văn
Sư phạm Lịch sử
Sư phạm Địa lí
Giáo dục Tiểu học
Giáo dục Tiểu học đào tạo bằng tiếng Anh
Giáo dục Chính trị
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
Giáo dục pháp luật
Giáo dục Công dân
Giáo dục AN - QP
Tâm lý học giáo dục
7C19Văn, Sử, GDCD Sư phạm Ngữ văn
Sư phạm Lịch sử
Giáo dục Chính trị
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
Giáo dục pháp luật
Giáo dục Công dân
Giáo dục AN - QP
8C20Văn, Địa, GDCD Sư phạm Ngữ văn
Sư phạm Địa lí
Giáo dục Chính trị
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
Giáo dục pháp luật
Giáo dục Công dân
Giáo dục AN - QP
9D01Văn, Toán, Anh Giáo dục Tiểu học
Giáo dục Tiểu học đào tạo bằng tiếng Anh
Tâm lý học giáo dục
10D07Toán, Hóa, Anh Sư phạm Toán học
Sư phạm Toán học đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Tin học
Sư phạm Tin học đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Vật lý
Sư phạm Vật lý đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Hóa học
Sư phạm Hóa học đào tạo bằng tiếng Anh
Hệ thống thông tin
Vật lý tiên tiến
11D08Toán, Sinh, Anh Sư phạm Sinh học
Sư phạm Sinh học đào tạo bằng tiếng Anh
Giáo dục Tiểu học
Giáo dục Tiểu học đào tạo bằng tiếng Anh
12D10Toán, Địa, Anh Giáo dục Tiểu học
Giáo dục Tiểu học đào tạo bằng tiếng Anh
13D14Văn, Sử, Anh Sư phạm Lịch sử
14D15Văn, Địa, Anh Sư phạm Địa lí
15D29Toán, Lý, Pháp Chương trình kỹ sư INSA
16D66Văn, GDCD, Anh Sư phạm Ngữ văn
Giáo dục Chính trị
Giáo dục pháp luật
Giáo dục Công dân
Giáo dục AN - QP
17D78Văn, KHXH, Anh Sư phạm Lịch sử
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
18D90Toán, KHTN, Anh Sư phạm Toán học
Sư phạm Toán học đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Tin học
Sư phạm Tin học đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Vật lý
Sư phạm Vật lý đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Hóa học
Sư phạm Hóa học đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Sinh học
Sư phạm Sinh học đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Khoa học tự nhiên
Sư phạm Công nghệ
Hệ thống thông tin
Vật lý tiên tiến
19M05Văn, Sử, Năng khiếu Giáo dục Mầm non
20M06Văn, Toán, Năng khiếu Giáo dục Mầm non
21M11Văn, Anh, Năng khiếu Giáo dục Mầm non
22N00Văn, Năng khiếu, Hát Sư phạm Âm nhạc
23N01Văn, Năng khiếu, Nhạc cụ Sư phạm Âm nhạc
24A02Toán, Lý, Sinhx
25A03Toán, Lý, Sửx
26A04Toán, Lý, Địax
27A05Toán, Hóa, Sửx
28A06Toán, Hóa, Địax
29A07Toán, Sử, Địax
30A08Toán, Sử, GDCDx
31A10Toán, Lý, GDCDx
32A11Toán, Hóa, GDCDx
33A12Toán, KHTN, KHXHx
34A14Toán, KHTN, Địax
35A15Toán, KHTN, Địax
36A16Toán, KHTN, Vănx
37A17Toán, Lý, KHXHx
38A18Toán, Hoá học, KHXHx
39B01Toán, Sinh, Sửx
40B03Toán, Sinh, Vănx
41B04Toán, Sinh, GDCDx
42B05Toán, Sinh, KHXHx
43B08Toán, Sinh, Anhx
44C01Văn, Toán, Lýx
45C02Văn, Toán, Hóax
46C03Văn, Toán, Sửx
47C04Văn, Toán, Địax
48C05Văn, Lý, Hóax
49C06Văn, Lý, Sinhx
50C07Văn, Lý, Sửx
51C08Văn, Hóa, Sinhx
52C09Văn, Lý, Địax
53C10Văn, Hóa, Sửx
54C12Văn, Sinh, Sửx
55C13Văn, Sinh, Địax
56C14Văn, Toán, GDCDx
57C15Văn, Toán, Giáo dục côngx
58C16Văn, Lý, GDCDx
59C17Văn, Hóa, GDCDx
60D02Văn, Toán, Ngax
61D03Văn, Toán, Phápx
62D04Văn, Toán, Trungx
63D05Văn, Toán, Đứcx
64D06Văn, Toán, Nhậtx
65D09Toán, Sử, Anhx
66D11Văn, Lý, Anhx
67D12Văn, Hóa, Anhx
68D13Văn, Sinh, Anhx
69D16Toán, Địa, Đứcx
70D17Toán, Địa, Ngax
71D18Toán, Địa, Nhậtx
72D19Toán, Địa, Phápx
73D20Toán, Địa, Trungx
74D21Toán, Hóa, Đứcx
75D22Toán, Hóa, Ngax
76D23Toán, Hóa, Nhậtx
77D24Toán, Hóa, Phápx
78D25Toán, Hóa, Trungx
79D26Toán, Lý, Đứcx
80D27Toán, Lý, Ngax
81D28Toán, Lý, Nhậtx
82D30Toán, Lý, Trungx
83D31Toán, Sinh, Đứcx
84D32Toán, Sinh, Ngax
85D33Toán, Sinh, Nhậtx
86D34Toán, Sinh, Phápx
87D35Toán, Sinh, Trungx
88D41Văn, Địa, Đứcx
89D42Văn, Địa, Ngax
90D43Văn, Địa, Nhậtx
91D44Văn, Địa, Phápx
92D45Văn, Địa, Trungx
93D52Văn, Lý, Ngax
94D54Văn, Lý, Phápx
95D55Văn, Lý, Trungx
96D61Văn, Sử, Đứcx
97D62Văn, Sử, Ngax
98D63Văn, Sử, Nhậtx
99D64Văn, Sử, Phápx
100D65Văn, Sử, Trungx
101D68Văn, GDCD, Ngax
102D69Văn, GDCD, Nhậtx
103D70Văn, GDCD, Phápx
104D72Văn, KHTN, Anhx
105D73Văn, KHTN, Đứcx
106D74Văn, KHTN, Ngax
107D75Văn, KHTN, Nhậtx
108D76Văn, KHTN, Phápx
109D77Văn, KHTN, Trungx
110D79Văn, KHXH, Đứcx
111D80Văn, KHXH, Ngax
112D81Văn, KHXH, Nhậtx
113D82Văn, KHXH, Phápx
114D83Văn, KHXH, Trungx
115D84Toán, GDCD, Anhx
116D85Toán, GDCD, Đứcx
117D86Toán, GDCD, Ngax
118D87Toán, GDCD, Phápx
119D88Toán, GDCD, Nhậtx
120D91Toán, KHTN, Phápx
121D92Toán, KHTN, Đứcx
122D93Toán, KHTN, Ngax
123D94Toán, KHTN, Nhậtx
124D95Toán, KHTN, Trungx
125D96Toán, KHXH, Anhx
126D97Toán, KHXH, Anhx
127D98Toán, KHXH, Đứcx
128D99Toán, KHXH, Ngax
129H00Văn, Năng khiếu Vẽ Nghệ thuật 1, Năng khiếu Vẽ Nghệ thuật 2x
130H01Toán, Văn, Vẽx
131H02Toán, Vẽ Hình họa mỹ thuật, Vẽ trang trí màux
132H03Toán, KHTN, Vẽ Năng khiếux
133H04Toán, Anh, Vẽ Năng khiếux
134H05Văn, KHXH, Vẽ Năng khiếux
135H06Văn, Anh,Vẽ mỹ thuậtx
136H07Toán, Hình họa, Trang tríx
137H08Văn, Sử, Vẽ mỹ thuậtx
138K01Toán, Anh, Tin họcx
139M02Toán, Năng khiếu 1, Năng khiếu 2x
140M03Văn, Năng khiếu 1, Năng khiếu 2x
141M04Toán, Đọc kể diễn cảm, Hát – Múax
142M09Toán, NK Mầm non 1( kể chuyện, đọc, diễn cảm), NK Mầm non 2 (Hát)x
143M10Toán, Anh, NK1x
144M13Toán, Sinh, Năng khiếux
145M14Văn, Năng khiếu báo chí, Toánx
146M15Văn, Năng khiếu báo chí, Anhx
147M16Văn, Năng khiếu báo chí, Lýx
148M17Văn, Năng khiếu báo chí, Sửx
149M18Văn, Năng khiếu Ảnh báo chí, Toánx
150M19Văn, Năng khiếu Ảnh báo chí, Anhx
151M20Văn, Năng khiếu Ảnh báo chí, Lýx
152M21Văn, Năng khiếu Ảnh báo chí, Sửx
153M22Văn, Năng khiếu quay phim truyền hình, Toánx
154M23Văn, Năng khiếu quay phim truyền hình, Anhx
155M24Văn, Năng khiếu quay phim truyền hình, Lýx
156M25Văn, Năng khiếu quay phim truyền hình, Sửx
157N02Văn, Ký xướng âm, Hát hoặc biểu diễn nhạc cụx
158N03Văn, Ghi âm- xướng âm, chuyên mônx
159N04Văn, Năng khiếu thuyết trình, Năng khiếux
160N05Văn, Xây dựng kịch bản sự kiện, Năng khiếux
161N06Văn, Ghi âm- xướng âm, chuyên mônx
162N07Văn, Ghi âm- xướng âm, chuyên mônx
163N08Văn , Hòa thanh, Phát triển chủ đề và phổ thơx
164N09Văn, Hòa thanh, Bốc thăm đề- chỉ huy tại chỗx
165R00Văn, Sử, Năng khiếu báo chíx
166R01Văn, Địa, Năng khiếu Biểu diễn nghệ thuậtx
167R02Văn, Toán, Năng khiếu Biểu diễn nghệ thuậtx
168R03Văn, Anh, Năng khiếu Biểu diễn nghệ thuậtx
169R04Văn, Năng khiếu Biểu diễn nghệ thuật, Năng khiếu Kiến thức văn hóa – xã hội – nghệ thuậtx
170R05Văn, Anh, Năng khiếu kiến thức truyền thôngx
171S00Văn, Năng khiếu SKĐA 1, Năng khiếu SKĐA 2x
172S01Toán, Năng khiếu 1, Năng khiếu 2x
173T00Toán, Sinh, Năng khiếu TDTTx
174T01Toán, Văn, Năng khiếu TDTTx
175T02Văn, Sinh, Năng khiếu TDTTx
176T03Văn, Địa, Năng khiếu TDTTx
177T04Toán, Lý, Năng khiếu TDTTx
178T05Văn, GDCD, Năng kiếux
179V00Toán, Lý, Vẽ Hình họa mỹ thuậtx
180V01Toán, Văn, Vẽ Hình họa mỹ thuậtx
181V02Vẽ MT, Toán, Anhx
182V03Vẽ MT, Toán, Hóax
183V04Văn, Lý, Vẽ mỹ thuậtx
184V05Văn, Lý, Vẽ mỹ thuậtx
185V06Toán, Địa, Vẽ mỹ thuậtx
186V07Toán, Đức, Vẽ mỹ thuậtx
187V08Toán, Nga, Vẽ mỹ thuậtx
188V09Toán, Nhật, Vẽ mỹ thuậtx
189V10Toán, Pháp, Vẽ mỹ thuậtx
190V11Toán, Trung, Vẽ mỹ thuậtx
(Tổ hợp môn có dấu x, tổng hợp từ thanhnien.vntuyensinhso.vn)

BÁO CHÍ VIẾT VỀ DHS