Danh sách tổ hợp môn xét tuyển Đại học 2026

TT Môn xét tuyển Ngành DHS tuyển sinh
1A00Toán, Vật lí, Hóa học Sư phạm Toán học
Vật lý kỹ thuật
Sư phạm Tin học
Sư phạm Vật lý
Sư phạm Hóa học
Sư phạm Khoa học tự nhiên
Sư phạm Công nghệ
Chương trình Kỹ sư Quốc gia Pháp
2A01Toán, Vật lí, Tiếng Anh Sư phạm Toán học
Vật lý kỹ thuật
Sư phạm Vật lý
Sư phạm Công nghệ
Chương trình Kỹ sư Quốc gia Pháp
3A02Toán, Vật lí, Sinh học Sư phạm Sinh học
4B00Toán, Hóa học, Sinh học Sư phạm Hóa học
Sư phạm Sinh học
Sư phạm Khoa học tự nhiên
Tâm lý học giáo dục
5B03Toán, Sinh học, Ngữ văn Sư phạm Sinh học
Giáo dục Tiểu học
6B08Toán, Sinh học, Tiếng Anh Sư phạm Sinh học
7C00Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí Sư phạm Ngữ văn
Sư phạm Lịch sử
Sư phạm Địa lý
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
Tâm lý học giáo dục
8C01Ngữ văn, Toán, Vật lí Sư phạm Tin học
Hệ thống thông tin
9C02Ngữ văn, Toán, Hóa học Sư phạm Khoa học tự nhiên
Hệ thống thông tin
10C03Ngữ văn, Toán, Lịch sử Sư phạm Ngữ văn
Giáo dục Tiểu học
11C04Ngữ văn, Toán, Địa lí Sư phạm Địa lý
Giáo dục Tiểu học
12C20Ngữ văn, Địa lí, Giáo dục công dân Tâm lý học giáo dục
13D01Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh Sư phạm Tin học
Giáo dục Tiểu học
Hệ thống thông tin
Tâm lý học giáo dục
14D07Toán, Hóa học, Tiếng Anh Sư phạm Hóa học
Sư phạm Khoa học tự nhiên
15D14Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh Sư phạm Ngữ văn
Sư phạm Lịch sử
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
16D15Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh Sư phạm Địa lý
17M01Văn, NK1 (Hát), NK2 (Kể chuyện theo tranh) Giáo dục Mầm non
18M09Toán, NK1 (Hát), NK2 (Kể chuyện theo tranh) Giáo dục Mầm non
19N00Văn, NK1 (Cao độ - Tiết tấu), NK2 (Hát/Nhạc cụ) Sư phạm Âm nhạc
20N01Toán, NK1 (Cao độ - Tiết tấu), NK2 (Hát/Nhạc cụ) Sư phạm Âm nhạc
21X01Toán, Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật Giáo dục Chính trị
Giáo dục pháp luật
Giáo dục Công dân
Giáo dục Quốc phòng - An ninh
Tâm lý học giáo dục
22X02Toán, Ngữ văn, Tin học Sư phạm Tin học
Hệ thống thông tin
23X06Toán, Vật lí, Tin học Vật lý kỹ thuật
Sư phạm Vật lý
Sư phạm Công nghệ
24X07Toán, Vật lí, Công nghệ công nghiệp Vật lý kỹ thuật
Sư phạm Vật lý
Sư phạm Công nghệ
25X70Ngữ văn, Lịch sử, GD Kinh tế và pháp luật Sư phạm Ngữ văn
Sư phạm Lịch sử
Giáo dục Chính trị
Sư phạm Lịch sử - Địa lý
Giáo dục pháp luật
Giáo dục Công dân
Giáo dục Quốc phòng - An ninh
Tâm lý học giáo dục
26X74Ngữ văn, Địa lí, GD Kinh tế và pháp luật Sư phạm Địa lý
Giáo dục Chính trị
Giáo dục pháp luật
Giáo dục Công dân
Giáo dục Quốc phòng - An ninh
Tâm lý học giáo dục
27X78Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Anh Giáo dục Chính trị
Giáo dục pháp luật
Giáo dục Công dân
Giáo dục Quốc phòng - An ninh
28A03Toán, Vật lí, Lịch sửx
29A04Toán, Vật lí, Địa líx
30A05Toán, Hóa học, Lịch sửx
31A06Toán, Hóa học, Địa líx
32A07Toán, Lịch sử, Địa líx
33A08Toán, Lịch sử, Giáo dục công dânx
34A09Toán, Địa lí, Giáo dục công dânx
35A10Toán, Vật lí, Giáo dục công dânx
36A11Toán, Hoá học, Giáo dục công dânx
37A12Toán, Khoa học tự nhiên, Khoa học xã hộix
38A13Toán, Khoa học tự nhiên, Lịch sửx
39A14Toán, Khoa học tự nhiên, Địa líx
40A15Toán, Khoa học tự nhiên, Giáo dục công dânx
41A16Toán, Khoa học tự nhiên, Ngữ vănx
42A17Toán, Vật lý, Khoa học xã hộix
43A18Toán, Hoá học, Khoa học xã hộix
44AH1Toán, Địa lí, Tiếng Hànx
45AH2Toán, Hóa học, Tiếng Hànx
46AH3Toán, Vật lí, Tiếng Hànx
47AH4Toán, Sinh học, Tiếng Hànx
48AH5Toán, Lịch sử, Tiếng Hànx
49AH6Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Hànx
50AH7Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Hànx
51AH8Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Hànx
52B01Toán, Sinh học, Lịch sửx
53B02Toán, Sinh học, Địa líx
54B04Toán, Sinh học, Giáo dục công dânx
55B05Toán, Sinh học, Khoa học xã hộix
56C05Ngữ văn, Vật lí, Hóa họcx
57C06Ngữ văn, Vật lí, Sinh họcx
58C07Ngữ văn, Vật lí, Lịch sửx
59C08Ngữ văn, Hóa học, Sinh họcx
60C09Ngữ văn, Vật lí, Địa líx
61C10Ngữ văn, Hóa học, Lịch sửx
62C11Ngữ văn, Hóa học, Địa líx
63C12Ngữ văn, Sinh học, Lịch sửx
64C13Ngữ văn, Sinh học, Địa líx
65C14Ngữ văn, Toán, Giáo dục công dânx
66C15Ngữ văn, Toán, Khoa học xã hộix
67C16Ngữ văn, Vật lí, Giáo dục công dânx
68C17Ngữ văn, Hóa học, Giáo dục công dânx
69C18Ngữ văn, Sinh học, Giáo dục công dânx
70C19Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục công dânx
71C21Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Khoa học xã hôix
72C22Ngữ văn, Địa lí, Khoa học tự nhiênx
73C23Ngữ văn, Giáo dục công dân, Khoa học tự nhiênx
74C24Ngữ văn, Khoa học xã hội, Vật líx
75C25Ngữ văn, Khoa học xã hội, Hoá họcx
76C26Ngữ văn, Khoa học xã hội, Sinh họcx
77D02Ngữ văn, Toán, Tiếng Ngax
78D03Ngữ văn, Toán, Tiếng Phápx
79D04Ngữ văn, Toán, Tiếng Trungx
80D05Ngữ văn, Toán, Tiếng Đứcx
81D06Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhậtx
82D08Toán, Sinh học, Tiếng Anhx
83D09Toán, Lịch sử, Tiếng Anhx
84D10Toán, Địa lí, Tiếng Anhx
85D11Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anhx
86D12Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Anhx
87D13Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anhx
88D16Toán, Địa lí, Tiếng Đứcx
89D17Toán, Địa lí, Tiếng Ngax
90D18Toán, Địa lí, Tiếng Nhậtx
91D19Toán, Địa lí, Tiếng Phápx
92D20Toán, Địa lí, Tiếng Trungx
93D21Toán, Hóa học, Tiếng Đứcx
94D22Toán, Hóa học, Tiếng Ngax
95D23Toán, Hóa học, Tiếng Nhậtx
96D24Toán, Hóa học, Tiếng Phápx
97D25Toán, Hóa học, Tiếng Trungx
98D26Toán, Vật lí, Tiếng Đứcx
99D27Toán, Vật lí, Tiếng Ngax
100D28Toán, Vật lí, Tiếng Nhậtx
101D29Toán, Vật lí, Tiếng Phápx
102D30Toán, Vật lí, Tiếng Trungx
103D31Toán, Sinh học, Tiếng Đứcx
104D32Toán, Sinh học, Tiếng Ngax
105D33Toán, Sinh học, Tiếng Nhậtx
106D34Toán, Sinh học, Tiếng Phápx
107D35Toán, Sinh học, Tiếng Trungx
108D36Toán, Lịch sử, Tiếng Đứcx
109D37Toán, Lịch sử, Tiếng Ngax
110D38Toán, Lịch sử, Tiếng Nhậtx
111D39Toán, Lịch sử, Tiếng Phápx
112D40Toán, Lịch sử, Tiếng Trungx
113D41Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Đứcx
114D42Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Ngax
115D43Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nhậtx
116D44Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Phápx
117D45Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Trungx
118D46Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Đứcx
119D47Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Ngax
120D48Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Nhậtx
121D49Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Phápx
122D50Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Trungx
123D51Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Đứcx
124D52Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Ngax
125D53Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Nhậtx
126D54Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Phápx
127D55Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Trungx
128D56Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Đứcx
129D57Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Ngax
130D58Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Nhậtx
131D59Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Phápx
132D60Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Trungx
133D61Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Đứcx
134D62Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Ngax
135D63Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nhậtx
136D64Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Phápx
137D65Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Trungx
138D66Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Anhx
139D67Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Đức x
140D68Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Ngax
141D69Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Nhậtx
142D70Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Phápx
143D71Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Trungx
144D72Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anhx
145D73Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức x
146D74Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Ngax
147D75Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhậtx
148D76Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Phápx
149D77Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trungx
150D78Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anhx
151D79Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức x
152D80Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Ngax
153D81Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhậtx
154D82Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Phápx
155D83Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trungx
156D84Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Anh x
157D85Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Đức x
158D86Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Nga x
159D87Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Phápx
160D88Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Nhậtx
161D89Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Trung x
162D90Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh x
163D91Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Phápx
164D92Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đứcx
165D93Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Ngax
166D94Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhật x
167D95Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung x
168D96Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Anh x
169D97Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Phápx
170D98Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Đứcx
171D99Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Ngax
172DD0Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Nhậtx
173DD1Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Trungx
174DD2Ngữ văn, Toán, Tiếng Hànx
175DH1Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Hànx
176DH2Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Hànx
177DH3Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Hànx
178DH4Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Hànx
179DH5Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Hànx
180DH6Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Hànx
181DH7Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Hànx
182DH8Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Hànx
183X03Toán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệpx
184X04Toán, Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệpx
185X05Toán, Vật lí, GD Kinh tế và pháp luậtx
186X08Toán, Vật lí, Công nghệ nông nghiệpx
187X09Toán, Hóa học, GD Kinh tế và pháp luậtx
188X10Toán, Hóa học, Tin họcx
189X11Toán, Hóa học, Công nghệ công nghiệpx
190X12Toán, Hóa học, Công nghệ nông nghiệpx
191X13Toán, Sinh học, GD Kinh tế và pháp luậtx
192X14Toán, Sinh học, Tin họcx
193X15Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệpx
194X16Toán, Sinh học, Công nghệ nông nghiệpx
195X17Toán, Lịch sử, GD Kinh tế và pháp luậtx
196X18Toán, Lịch sử, Tin họcx
197X19Toán, Lịch sử, Công nghệ công nghiệpx
198X20Toán, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệpx
199X21Toán, Địa lí, GD Kinh tế và pháp luậtx
200X22Toán, Địa lí, Tin họcx
201X23Toán, Địa lí, Công nghệ công nghiệpx
202X24Toán, Địa lí, Công nghệ nông nghiệpx
203X25Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Anhx
204X26Toán, Tin học, Tiếng Anhx
205X27Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Anhx
206X28Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Anhx
207X29Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Ngax
208X30Toán, Tin học, Tiếng Ngax
209X31Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Ngax
210X32Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Ngax
211X33Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Phápx
212X34Toán, Tin học, Tiếng Phápx
213X35Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Phápx
214X36Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Phápx
215X37Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Trungx
216X38Toán, Tin học, Tiếng Trungx
217X39Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Trungx
218X40Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Trungx
219X41Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Đứcx
220X42Toán, Tin học, Tiếng Đứcx
221X43Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Đứcx
222X44Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Đứcx
223X45Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Nhậtx
224X46Toán, Tin học, Tiếng Nhậtx
225X47Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Nhậtx
226X48Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Nhậtx
227X49Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Hànx
228X50Toán, Tin học, Tiếng Hànx
229X51Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Hànx
230X52Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Hànx
231X53Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Tin họcx
232X54Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Công nghệ công nghiệpx
233X55Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Công nghệ nông nghiệpx
234X56Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệpx
235X57Toán, Tin học, Công nghệ nông nghiệpx
236X58Ngữ văn, Vật lí, GD Kinh tế và pháp luậtx
237X59Ngữ văn, Vật lí, Tin họcx
238X60Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ công nghiệpx
239X61Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ nông nghiệpx
240X62Ngữ văn, Hóa học, GD Kinh tế và pháp luậtx
241X63Ngữ văn, Hóa học, Tin họcx
242X64Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ công nghiệpx
243X65Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ nông nghiệpx
244X66Ngữ văn, Sinh học, GD Kinh tế và pháp luậtx
245X67Ngữ văn, Sinh học, Tin họcx
246X68Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ công nghiệpx
247X69Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ nông nghiệpx
248X71Ngữ văn, Lịch sử, Tin họcx
249X72Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ công nghiệpx
250X73Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệpx
251X75Ngữ văn, Địa lí, Tin họcx
252X76Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ công nghiệpx
253X77Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ nông nghiệpx
254X79Ngữ văn, Tin học, Tiếng Anhx
255X80Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Anhx
256X81Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Anhx
257X82Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Ngax
258X83Ngữ văn, Tin học, Tiếng Ngax
259X84Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Ngax
260X85Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Ngax
261X86Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Phápx
262X87Ngữ văn, Tin học, Tiếng Phápx
263X88Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Phápx
264X89Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Phápx
265X90Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Trungx
266X91Ngữ văn, Tin học, Tiếng Trungx
267X92Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Trungx
268X93Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Trungx
269X94Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Đứcx
270X95Ngữ văn, Tin học, Tiếng Đứcx
271X96Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Đứcx
272X97Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Đứcx
273X98Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Nhậtx
274X99Ngữ văn, Tin học, Tiếng Nhậtx
275XTSXét tuyển sớmx
276Y01Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Nhậtx
277Y02Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Nhậtx
278Y03Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Hànx
279Y04Ngữ văn, Tin học, Tiếng Hànx
280Y05Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Hànx
281Y06Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Hànx
282Y07Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Tin họcx
283Y08Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Công nghệ công nghiệpx
284Y09Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Công nghệ nông nghiệpx
285Y10Ngữ văn, Tin học, Công nghệ công nghiệpx
286Y11Ngữ văn, Tin học, Công nghệ nông nghiệpx
(Tổ hợp môn có dấu x, tổng hợp từ thanhnien.vntuyensinhso.vn)

BÁO CHÍ VIẾT VỀ DHS