| TT |
Mã |
Môn xét tuyển |
Ngành DHS tuyển sinh |
| 1 | A00 | Toán, Vật lí, Hóa học | Sư phạm Toán học Sư phạm Tin học Sư phạm Vật lý Sư phạm Hóa học Sư phạm Công nghệ Sư phạm Khoa học tự nhiên Vật lý kỹ thuật
|
| 2 | A01 | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Sư phạm Toán học Sư phạm Vật lý Sư phạm Công nghệ Vật lý kỹ thuật
|
| 3 | A02 | Toán, Vật lí, Sinh học | Sư phạm Sinh học
|
| 4 | B00 | Toán, Hóa học, Sinh học | Sư phạm Hóa học Sư phạm Sinh học Sư phạm Khoa học tự nhiên Tâm lý học giáo dục
|
| 5 | B03 | Toán, Sinh học, Ngữ văn | Sư phạm Sinh học Giáo dục Tiểu học
|
| 6 | B08 | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | Sư phạm Sinh học
|
| 7 | C00 | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Sư phạm Ngữ văn Sư phạm Lịch sử Sư phạm Địa lý Sư phạm Lịch sử - Địa lý Tâm lý học giáo dục
|
| 8 | C01 | Ngữ văn, Toán, Vật lí | Sư phạm Tin học Hệ thống thông tin
|
| 9 | C02 | Ngữ văn, Toán, Hóa học | Sư phạm Khoa học tự nhiên Hệ thống thông tin
|
| 10 | C03 | Ngữ văn, Toán, Lịch sử | Sư phạm Ngữ văn Giáo dục Tiểu học
|
| 11 | C04 | Ngữ văn, Toán, Địa lí | Sư phạm Địa lý Giáo dục Tiểu học
|
| 12 | C20 | Ngữ văn, Địa lí, Giáo dục công dân | Tâm lý học giáo dục
|
| 13 | D01 | Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh | Sư phạm Tin học Giáo dục Tiểu học Hệ thống thông tin Tâm lý học giáo dục
|
| 14 | D07 | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | Sư phạm Hóa học Sư phạm Khoa học tự nhiên
|
| 15 | D14 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | Sư phạm Ngữ văn Sư phạm Lịch sử Sư phạm Lịch sử - Địa lý
|
| 16 | D15 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh | Sư phạm Địa lý
|
| 17 | M01 | Văn, NK1 (Hát), NK2 (Kể chuyện theo tranh) | Giáo dục Mầm non
|
| 18 | M09 | Toán, NK1 (Hát), NK2 (Kể chuyện theo tranh) | Giáo dục Mầm non
|
| 19 | N00 | Văn, NK1 (Cao độ - Tiết tấu), NK2 (Hát/Nhạc cụ) | Sư phạm Âm nhạc
|
| 20 | N01 | Toán, NK1 (Cao độ - Tiết tấu), NK2 (Hát/Nhạc cụ) | Sư phạm Âm nhạc
|
| 21 | X01 | Toán, Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật | Giáo dục Chính trị Giáo dục Công dân Giáo dục Quốc phòng - An ninh Giáo dục pháp luật Tâm lý học giáo dục
|
| 22 | X02 | Toán, Ngữ văn, Tin học | Sư phạm Tin học Hệ thống thông tin
|
| 23 | X06 | Toán, Vật lí, Tin học | Sư phạm Vật lý Sư phạm Công nghệ Vật lý kỹ thuật
|
| 24 | X07 | Toán, Vật lí, Công nghệ công nghiệp | Sư phạm Vật lý Sư phạm Công nghệ Vật lý kỹ thuật
|
| 25 | X70 | Ngữ văn, Lịch sử, GD Kinh tế và pháp luật | Sư phạm Ngữ văn Sư phạm Lịch sử Giáo dục Chính trị Giáo dục Công dân Giáo dục Quốc phòng - An ninh Giáo dục pháp luật Sư phạm Lịch sử - Địa lý Tâm lý học giáo dục
|
| 26 | X74 | Ngữ văn, Địa lí, GD Kinh tế và pháp luật | Sư phạm Địa lý Giáo dục Chính trị Giáo dục Công dân Giáo dục Quốc phòng - An ninh Giáo dục pháp luật Tâm lý học giáo dục
|
| 27 | X78 | Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Anh | Giáo dục Chính trị Giáo dục Công dân Giáo dục Quốc phòng - An ninh Giáo dục pháp luật
|
| 28 | A03 | Toán, Vật lí, Lịch sử | x |
| 29 | A04 | Toán, Vật lí, Địa lí | x |
| 30 | A05 | Toán, Hóa học, Lịch sử | x |
| 31 | A06 | Toán, Hóa học, Địa lí | x |
| 32 | A07 | Toán, Lịch sử, Địa lí | x |
| 33 | A08 | Toán, Lịch sử, Giáo dục công dân | x |
| 34 | A09 | Toán, Địa lí, Giáo dục công dân | x |
| 35 | A10 | Toán, Vật lí, Giáo dục công dân | x |
| 36 | A11 | Toán, Hoá học, Giáo dục công dân | x |
| 37 | A12 | Toán, Khoa học tự nhiên, Khoa học xã hội | x |
| 38 | A13 | Toán, Khoa học tự nhiên, Lịch sử | x |
| 39 | A14 | Toán, Khoa học tự nhiên, Địa lí | x |
| 40 | A15 | Toán, Khoa học tự nhiên, Giáo dục công dân | x |
| 41 | A16 | Toán, Khoa học tự nhiên, Ngữ văn | x |
| 42 | A17 | Toán, Vật lý, Khoa học xã hội | x |
| 43 | A18 | Toán, Hoá học, Khoa học xã hội | x |
| 44 | AH1 | Toán, Địa lí, Tiếng Hàn | x |
| 45 | AH2 | Toán, Hóa học, Tiếng Hàn | x |
| 46 | AH3 | Toán, Vật lí, Tiếng Hàn | x |
| 47 | AH4 | Toán, Sinh học, Tiếng Hàn | x |
| 48 | AH5 | Toán, Lịch sử, Tiếng Hàn | x |
| 49 | AH6 | Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Hàn | x |
| 50 | AH7 | Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Hàn | x |
| 51 | AH8 | Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Hàn | x |
| 52 | B01 | Toán, Sinh học, Lịch sử | x |
| 53 | B02 | Toán, Sinh học, Địa lí | x |
| 54 | B04 | Toán, Sinh học, Giáo dục công dân | x |
| 55 | B05 | Toán, Sinh học, Khoa học xã hội | x |
| 56 | C05 | Ngữ văn, Vật lí, Hóa học | x |
| 57 | C06 | Ngữ văn, Vật lí, Sinh học | x |
| 58 | C07 | Ngữ văn, Vật lí, Lịch sử | x |
| 59 | C08 | Ngữ văn, Hóa học, Sinh học | x |
| 60 | C09 | Ngữ văn, Vật lí, Địa lí | x |
| 61 | C10 | Ngữ văn, Hóa học, Lịch sử | x |
| 62 | C11 | Ngữ văn, Hóa học, Địa lí | x |
| 63 | C12 | Ngữ văn, Sinh học, Lịch sử | x |
| 64 | C13 | Ngữ văn, Sinh học, Địa lí | x |
| 65 | C14 | Ngữ văn, Toán, Giáo dục công dân | x |
| 66 | C15 | Ngữ văn, Toán, Khoa học xã hội | x |
| 67 | C16 | Ngữ văn, Vật lí, Giáo dục công dân | x |
| 68 | C17 | Ngữ văn, Hóa học, Giáo dục công dân | x |
| 69 | C18 | Ngữ văn, Sinh học, Giáo dục công dân | x |
| 70 | C19 | Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục công dân | x |
| 71 | C21 | Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Khoa học xã hôi | x |
| 72 | C22 | Ngữ văn, Địa lí, Khoa học tự nhiên | x |
| 73 | C23 | Ngữ văn, Giáo dục công dân, Khoa học tự nhiên | x |
| 74 | C24 | Ngữ văn, Khoa học xã hội, Vật lí | x |
| 75 | C25 | Ngữ văn, Khoa học xã hội, Hoá học | x |
| 76 | C26 | Ngữ văn, Khoa học xã hội, Sinh học | x |
| 77 | D02 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga | x |
| 78 | D03 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp | x |
| 79 | D04 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung | x |
| 80 | D05 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức | x |
| 81 | D06 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật | x |
| 82 | D08 | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | x |
| 83 | D09 | Toán, Lịch sử, Tiếng Anh | x |
| 84 | D10 | Toán, Địa lí, Tiếng Anh | x |
| 85 | D11 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anh | x |
| 86 | D12 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Anh | x |
| 87 | D13 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anh | x |
| 88 | D16 | Toán, Địa lí, Tiếng Đức | x |
| 89 | D17 | Toán, Địa lí, Tiếng Nga | x |
| 90 | D18 | Toán, Địa lí, Tiếng Nhật | x |
| 91 | D19 | Toán, Địa lí, Tiếng Pháp | x |
| 92 | D20 | Toán, Địa lí, Tiếng Trung | x |
| 93 | D21 | Toán, Hóa học, Tiếng Đức | x |
| 94 | D22 | Toán, Hóa học, Tiếng Nga | x |
| 95 | D23 | Toán, Hóa học, Tiếng Nhật | x |
| 96 | D24 | Toán, Hóa học, Tiếng Pháp | x |
| 97 | D25 | Toán, Hóa học, Tiếng Trung | x |
| 98 | D26 | Toán, Vật lí, Tiếng Đức | x |
| 99 | D27 | Toán, Vật lí, Tiếng Nga | x |
| 100 | D28 | Toán, Vật lí, Tiếng Nhật | x |
| 101 | D29 | Toán, Vật lí, Tiếng Pháp | x |
| 102 | D30 | Toán, Vật lí, Tiếng Trung | x |
| 103 | D31 | Toán, Sinh học, Tiếng Đức | x |
| 104 | D32 | Toán, Sinh học, Tiếng Nga | x |
| 105 | D33 | Toán, Sinh học, Tiếng Nhật | x |
| 106 | D34 | Toán, Sinh học, Tiếng Pháp | x |
| 107 | D35 | Toán, Sinh học, Tiếng Trung | x |
| 108 | D36 | Toán, Lịch sử, Tiếng Đức | x |
| 109 | D37 | Toán, Lịch sử, Tiếng Nga | x |
| 110 | D38 | Toán, Lịch sử, Tiếng Nhật | x |
| 111 | D39 | Toán, Lịch sử, Tiếng Pháp | x |
| 112 | D40 | Toán, Lịch sử, Tiếng Trung | x |
| 113 | D41 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Đức | x |
| 114 | D42 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nga | x |
| 115 | D43 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nhật | x |
| 116 | D44 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Pháp | x |
| 117 | D45 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Trung | x |
| 118 | D46 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Đức | x |
| 119 | D47 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Nga | x |
| 120 | D48 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Nhật | x |
| 121 | D49 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Pháp | x |
| 122 | D50 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Trung | x |
| 123 | D51 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Đức | x |
| 124 | D52 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Nga | x |
| 125 | D53 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Nhật | x |
| 126 | D54 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Pháp | x |
| 127 | D55 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Trung | x |
| 128 | D56 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Đức | x |
| 129 | D57 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Nga | x |
| 130 | D58 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Nhật | x |
| 131 | D59 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Pháp | x |
| 132 | D60 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Trung | x |
| 133 | D61 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Đức | x |
| 134 | D62 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nga | x |
| 135 | D63 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nhật | x |
| 136 | D64 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Pháp | x |
| 137 | D65 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Trung | x |
| 138 | D66 | Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Anh | x |
| 139 | D67 | Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Đức | x |
| 140 | D68 | Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Nga | x |
| 141 | D69 | Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Nhật | x |
| 142 | D70 | Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Pháp | x |
| 143 | D71 | Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Trung | x |
| 144 | D72 | Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh | x |
| 145 | D73 | Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức | x |
| 146 | D74 | Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nga | x |
| 147 | D75 | Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhật | x |
| 148 | D76 | Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp | x |
| 149 | D77 | Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung | x |
| 150 | D78 | Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Anh | x |
| 151 | D79 | Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Đức | x |
| 152 | D80 | Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nga | x |
| 153 | D81 | Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật | x |
| 154 | D82 | Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp | x |
| 155 | D83 | Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Trung | x |
| 156 | D84 | Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Anh | x |
| 157 | D85 | Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Đức | x |
| 158 | D86 | Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Nga | x |
| 159 | D87 | Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Pháp | x |
| 160 | D88 | Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Nhật | x |
| 161 | D89 | Toán, Giáo dục công dân, Tiếng Trung | x |
| 162 | D90 | Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Anh | x |
| 163 | D91 | Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Pháp | x |
| 164 | D92 | Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Đức | x |
| 165 | D93 | Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nga | x |
| 166 | D94 | Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Nhật | x |
| 167 | D95 | Toán, Khoa học tự nhiên, Tiếng Trung | x |
| 168 | D96 | Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Anh | x |
| 169 | D97 | Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Pháp | x |
| 170 | D98 | Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Đức | x |
| 171 | D99 | Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Nga | x |
| 172 | DD0 | Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Nhật | x |
| 173 | DD1 | Toán, Khoa học xã hội, Tiếng Trung | x |
| 174 | DD2 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Hàn | x |
| 175 | DH1 | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Hàn | x |
| 176 | DH2 | Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Hàn | x |
| 177 | DH3 | Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Hàn | x |
| 178 | DH4 | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Hàn | x |
| 179 | DH5 | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Hàn | x |
| 180 | DH6 | Ngữ văn, Giáo dục công dân, Tiếng Hàn | x |
| 181 | DH7 | Ngữ văn, Khoa học tự nhiên, Tiếng Hàn | x |
| 182 | DH8 | Ngữ văn, Khoa học xã hội, Tiếng Hàn | x |
| 183 | X03 | Toán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp | x |
| 184 | X04 | Toán, Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp | x |
| 185 | X05 | Toán, Vật lí, GD Kinh tế và pháp luật | x |
| 186 | X08 | Toán, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp | x |
| 187 | X09 | Toán, Hóa học, GD Kinh tế và pháp luật | x |
| 188 | X10 | Toán, Hóa học, Tin học | x |
| 189 | X11 | Toán, Hóa học, Công nghệ công nghiệp | x |
| 190 | X12 | Toán, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp | x |
| 191 | X13 | Toán, Sinh học, GD Kinh tế và pháp luật | x |
| 192 | X14 | Toán, Sinh học, Tin học | x |
| 193 | X15 | Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệp | x |
| 194 | X16 | Toán, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp | x |
| 195 | X17 | Toán, Lịch sử, GD Kinh tế và pháp luật | x |
| 196 | X18 | Toán, Lịch sử, Tin học | x |
| 197 | X19 | Toán, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp | x |
| 198 | X20 | Toán, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp | x |
| 199 | X21 | Toán, Địa lí, GD Kinh tế và pháp luật | x |
| 200 | X22 | Toán, Địa lí, Tin học | x |
| 201 | X23 | Toán, Địa lí, Công nghệ công nghiệp | x |
| 202 | X24 | Toán, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp | x |
| 203 | X25 | Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Anh | x |
| 204 | X26 | Toán, Tin học, Tiếng Anh | x |
| 205 | X27 | Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Anh | x |
| 206 | X28 | Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Anh | x |
| 207 | X29 | Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Nga | x |
| 208 | X30 | Toán, Tin học, Tiếng Nga | x |
| 209 | X31 | Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Nga | x |
| 210 | X32 | Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Nga | x |
| 211 | X33 | Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Pháp | x |
| 212 | X34 | Toán, Tin học, Tiếng Pháp | x |
| 213 | X35 | Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Pháp | x |
| 214 | X36 | Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Pháp | x |
| 215 | X37 | Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Trung | x |
| 216 | X38 | Toán, Tin học, Tiếng Trung | x |
| 217 | X39 | Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Trung | x |
| 218 | X40 | Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Trung | x |
| 219 | X41 | Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Đức | x |
| 220 | X42 | Toán, Tin học, Tiếng Đức | x |
| 221 | X43 | Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Đức | x |
| 222 | X44 | Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Đức | x |
| 223 | X45 | Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Nhật | x |
| 224 | X46 | Toán, Tin học, Tiếng Nhật | x |
| 225 | X47 | Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Nhật | x |
| 226 | X48 | Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Nhật | x |
| 227 | X49 | Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Hàn | x |
| 228 | X50 | Toán, Tin học, Tiếng Hàn | x |
| 229 | X51 | Toán, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Hàn | x |
| 230 | X52 | Toán, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Hàn | x |
| 231 | X53 | Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Tin học | x |
| 232 | X54 | Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Công nghệ công nghiệp | x |
| 233 | X55 | Toán, GD Kinh tế và pháp luật, Công nghệ nông nghiệp | x |
| 234 | X56 | Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệp | x |
| 235 | X57 | Toán, Tin học, Công nghệ nông nghiệp | x |
| 236 | X58 | Ngữ văn, Vật lí, GD Kinh tế và pháp luật | x |
| 237 | X59 | Ngữ văn, Vật lí, Tin học | x |
| 238 | X60 | Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ công nghiệp | x |
| 239 | X61 | Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp | x |
| 240 | X62 | Ngữ văn, Hóa học, GD Kinh tế và pháp luật | x |
| 241 | X63 | Ngữ văn, Hóa học, Tin học | x |
| 242 | X64 | Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ công nghiệp | x |
| 243 | X65 | Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp | x |
| 244 | X66 | Ngữ văn, Sinh học, GD Kinh tế và pháp luật | x |
| 245 | X67 | Ngữ văn, Sinh học, Tin học | x |
| 246 | X68 | Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ công nghiệp | x |
| 247 | X69 | Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp | x |
| 248 | X71 | Ngữ văn, Lịch sử, Tin học | x |
| 249 | X72 | Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp | x |
| 250 | X73 | Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp | x |
| 251 | X75 | Ngữ văn, Địa lí, Tin học | x |
| 252 | X76 | Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ công nghiệp | x |
| 253 | X77 | Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp | x |
| 254 | X79 | Ngữ văn, Tin học, Tiếng Anh | x |
| 255 | X80 | Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Anh | x |
| 256 | X81 | Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Anh | x |
| 257 | X82 | Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Nga | x |
| 258 | X83 | Ngữ văn, Tin học, Tiếng Nga | x |
| 259 | X84 | Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Nga | x |
| 260 | X85 | Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Nga | x |
| 261 | X86 | Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Pháp | x |
| 262 | X87 | Ngữ văn, Tin học, Tiếng Pháp | x |
| 263 | X88 | Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Pháp | x |
| 264 | X89 | Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Pháp | x |
| 265 | X90 | Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Trung | x |
| 266 | X91 | Ngữ văn, Tin học, Tiếng Trung | x |
| 267 | X92 | Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Trung | x |
| 268 | X93 | Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Trung | x |
| 269 | X94 | Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Đức | x |
| 270 | X95 | Ngữ văn, Tin học, Tiếng Đức | x |
| 271 | X96 | Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Đức | x |
| 272 | X97 | Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Đức | x |
| 273 | X98 | Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Nhật | x |
| 274 | X99 | Ngữ văn, Tin học, Tiếng Nhật | x |
| 275 | XTS | Xét tuyển sớm | x |
| 276 | Y01 | Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Nhật | x |
| 277 | Y02 | Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Nhật | x |
| 278 | Y03 | Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Tiếng Hàn | x |
| 279 | Y04 | Ngữ văn, Tin học, Tiếng Hàn | x |
| 280 | Y05 | Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp, Tiếng Hàn | x |
| 281 | Y06 | Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp, Tiếng Hàn | x |
| 282 | Y07 | Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Tin học | x |
| 283 | Y08 | Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Công nghệ công nghiệp | x |
| 284 | Y09 | Ngữ văn, GD Kinh tế và pháp luật, Công nghệ nông nghiệp | x |
| 285 | Y10 | Ngữ văn, Tin học, Công nghệ công nghiệp | x |
| 286 | Y11 | Ngữ văn, Tin học, Công nghệ nông nghiệp | x |
| (Tổ hợp môn có dấu x, tổng hợp từ thanhnien.vn và tuyensinhso.vn) |