Danh sách trúng tuyển ĐH chính quy trường Đại học Sư phạm Huế 2020


Chọn ngành     Tìm kiếm
1401187912642 Lê Thị Ngân15/03/200271402022THPT21.45
1402191920741 Nguyễn Lê Ngọc Ánh21/05/200271402021THPT21.45
1403231354332 Ksor Hang27/02/200271402021THPT21.41
1404201847802 Tán Thị Thanh Thảo22/03/200271402022THPT21.4
1405044302000583 Ngô Hoàng Nhật Phương14/05/200271402021THPT21.4
1406044302004494 Lê Thị Lan26/08/200271402023THPT21.4
1407241956024 Nguyễn Thị Anh Đài08/02/200271402021THPT21.4
1408001302018527 Nguyễn Hải Yến08/08/200273104031Học bạ21.4
1409184410678 Hoang Thị Thu18/07/200173104031Học bạ21.4
1410188004863 Trần Thị Ngọc10/10/200271402011THPT21.4
1411191923775 NguyễN Thanh NghĩA15/07/200271402011THPT21.35
1412187763174 Nguyễn Khánh Ly10/02/200173104032Học bạ21.35
1413206446751 Hồ Thị Thuý Vân13/11/200273104032Học bạ21.35
1414184426134 Nguyễn Thị Thảo23/01/200271402021THPT21.35
1415231437745 Bùi Lan Anh29/12/200273104031THPT21.35
1416044302004013 Trần Thị Kim Huệ21/07/200271402021THPT21.3
1417184450111 Dương Khánh Ly20/03/200271402093THPT21.3
1418192072294 Nguyễn Huỳnh Diệu My01/01/200171402011Học bạ21.3
1419285820732 Trần Thị Uyển Nhi23/08/200173104032Học bạ21.3
1420187887950 Đinh Thị Giang Anh08/03/200273104032Học bạ21.25
1421044302004788 Trần Thị Hà Nhi27/03/200271402011THPT21.25
1422197393385 Nguyễn Thị Nhi11/08/200171402011THPT21.25
1423197425087 Hồ Thị Ngân19/09/200271402011THPT21.25
1424197423882 Hồ Thị Tranh25/03/200271402011THPT21.25
1425192000327 Nguyễn Thị Thảo Hiền11/09/200271402011THPT21.25
1426191923739 Nguyễn Thị Kiều Oanh27/11/200271402011THPT21.25
1427197474748 Hồ Thị A Đới25/05/200271402021THPT21.25
1428184444671 Phạm Thúy Hiền11/08/20027140202TA3THPT21.25
1429197481434 Nguyễn Thị Thùy Trang06/07/200271402041THPT21.25
1430241874444 Nguyễn Văn Sang22/02/200271402041THPT21.25
1431187917969 Lê Thị Thanh Huyền04/06/200271402022THPT21.25
1432184458516 Trần Thị Thu Thảo08/05/200271402021THPT21.25
1433184458719 Võ Thị Hoa20/01/200271402021THPT21.25
1434184468380 Lê Thị Thúy22/03/200271402022THPT21.25
1435184427868 Lê Thị Hà Giang20/11/200271402022THPT21.25
1436184408418 Nguyễn Thị Phương12/10/200271402021THPT21.25
1437044302004243 Trần Thị Hiền Lương16/04/200271402021THPT21.25
1438044302005902 Nguyễn Thị Kim Yến22/03/200271402022THPT21.25
1439044302002720 Phạm Thị Thảo19/01/200271402021THPT21.25
1440044302004265 Ngô Thị Lam10/10/200271402021THPT21.25
1441197481538 Phan Thị Thúy05/11/200271402021THPT21.25
1442191923091 Hồ Thị Mỹ Huyền25/06/200271402021THPT21.25
1443191933705 Lê Nguyễn Thảo Tiên22/04/200271402023THPT21.25
1444192075804 Dương Thị Trâm Anh08/01/200171402021THPT21.25
1445192106024 Nguyễn Thị Băng Băng08/09/200271402021THPT21.25
1446206382009 Nguyễn Sơn My03/11/200271402021THPT21.25
1447233317574 Y Luyện09/04/200271402021THPT21.25
1448233322905 Nguyễn Viết Ngọc Uyên01/01/200271402022THPT21.25
1449233317930 Trần Đức Công Danh14/04/200271402021THPT21.25
1450233334005 Y Liểu05/07/200271402021THPT21.25

BÁO CHÍ VIẾT VỀ DHS