Danh sách trúng tuyển ĐH chính quy trường Đại học Sư phạm Huế 2020


Chọn ngành     Tìm kiếm
1951206247373 Lê Thị Lâm Dung16/02/200271402022THPT18.5
1952231341442 Trần Thị Thao15/12/200271402021THPT18.5
1953241866691 Từ Nguyễn Phi Yến02/01/200271402022THPT18.5
1954044302003061 Đặng Thị Lợi28/02/20027140202TA1THPT18.5
1955192065704 Nguyễn Lương Thọ07/11/200071402081THPT18.5
1956206054172 Bhling Thị Tiếp16/04/200271402051THPT18.5
1957233314074 Y Mróc05/03/200271402051THPT18.5
1958191926819 Nguyễn Anh Khương Hy19/11/200271402041THPT18.5
1959197424201 Hồ Thị Thiên28/08/200271402021THPT18.5
1960038202009253 Lê Hữu Tú Anh25/08/200271402171THPT18.5
1961192203443 Hồ Thị Thảo Nguyên09/02/200271402171THPT18.5
1962212439249 Phan Thị Ngọc Chân09/05/200273104031THPT18.5
1963192107819 Nguyễn Đăng Thịnh12/05/200271402181THPT18.5
1964206174184 Pơloong Quốc Việt24/08/200271402181THPT18.5
1965187727155 Trần Thị Trường20/01/200173104031THPT18.25
1966192036238 Nguyễn Thị Hằng Nga21/09/200273104032THPT18.25
1967192070136 Đỗ Thị Hồng12/06/200273104031THPT18.25
1968192105300 Nguyễn Đình Tấn Quang23/06/200273104032THPT18.25
1969197412058 Lê Chí Rôn28/06/199874801041THPT18.25
1970191919498 Trần Phụng Tuấn Hưng15/01/200274801041THPT18.05
1971188008039 Bùi Thị Ly25/02/200273104032THPT18
1972044302000987 Trần Thị Thảo04/09/200273104031THPT18
1973197462573 Hồ Thị Thục Anh20/09/200273104031THPT17.75
1974197441588 Lê Thị Mỹ Phương22/10/200173104032THPT17.25
1975191921271 Nguyễn Thị Ni19/04/200273104032THPT17.25
1976191922083 Ngô Thị Minh Nhật08/03/200273104033THPT17.25
1977184412786 Nguyễn Đô17/03/200074801041THPT17.25
1978192066938 Trần Thị Huệ12/02/200273104031THPT17
1979191973102 Nguyễn Thế Hùng21/02/200073104031THPT16.75
1980191999779 Hồ Thị Thu Trang11/04/200273104031THPT16.5
1981197385107 Trần Thị Thùy Dung12/08/200273104031THPT16.41
1982192072201 Tôn Thất Vĩnh Phúc25/10/200273104031THPT16.25
1983191921982 Trần Huỳnh Phương Nhi28/12/200273104031THPT16.25
1984192072648 Nguyễn Xuân Chiến05/01/200173104032THPT15.75
1985191921192 Đặng Ngọc Bảo Huy10/06/200273104031THPT15.75
1986187754771 Nguyễn Thị Đạt24/12/199873104031THPT15.25
1987187856647 Lê Hoàng Lam18/05/200273104032THPT15
1988251256611 Nguyễn Thị Vân Anh05/02/200173104034THPT15
1989197370905 Mai Hồng Nhung16/03/200271402191Tuyển thẳngThành tích
1990187844356 Nguyễn Quốc Đạt04/09/200271402091Tuyển thẳngThành tích
1991191921000 Đậu Gia Bảo Thi14/02/200271402171Tuyển thẳngThành tích
1992191923111 Nguyễn Xuân Thanh Nhã07/10/200271402171Tuyển thẳngThành tích
1993197398290 Nguyễn Như Thảo06/10/200271402091Tuyển thẳngThành tích
1994191920491 Nguyễn Tất Duy Thành14/09/200271402111Tuyển thẳngThành tích
1995191920454 Nguyễn Đăng Nam Thi29/07/200271402121Tuyển thẳngThành tích
1996264530361 Trần Văn Trí10/06/20017140209TA1Tuyển thẳngThành tích
1997191919723 Đoàn Thị Thanh Thủy30/04/200271402171Tuyển thẳngThành tích
1998212465381 Lê Thị Ánh Huyên11/05/200171402121Tuyển thẳngThành tích
1999206412646 Bùi Dạ Thu Giang18/01/200271402171Tuyển thẳngThành tích
2000206380845 Lê Tiểu Ngọc21/10/200271402171Tuyển thẳngThành tích

BÁO CHÍ VIẾT VỀ DHS