Danh sách trúng tuyển ĐH chính quy trường Đại học Sư phạm Huế 2020


Chọn ngành     Tìm kiếm
1901044302003850 Nguyễn Thị Kim03/03/200273104031THPT19
1902197501612 Nguyễn Thị Tiễu Nhã12/01/200273104032THPT19
1903197388896 Lê Thị Ni Na16/06/200271402021THPT18.95
1904191974558 Hoàng Thị Kiều Anh12/12/200271402021THPT18.95
1905188004841 Nguyễn Thị Phương Vi09/05/200271402021THPT18.85
1906192107088 Nguyễn Thị Thu Hảo03/04/200271402021THPT18.85
1907231428600 Võ Nguyễn Như Quỳnh12/07/200271402021THPT18.85
1908192106381 Ngô Đức Anh Khoa24/02/200274801043Học bạ18.85
1909212472417 Võ Văn Nghĩa09/09/199573104031Học bạ18.85
1910184433394 Trương Thị Cẩm Ly03/10/200171402021THPT18.8
1911044301004855 Lê Thị Thúy Nga17/12/200171402021THPT18.8
1912122386420 Ngô Huyền Thương19/11/200171402021THPT18.75
1913038202018966 Hà Văn Nhuận01/02/200271402023THPT18.75
1914038302020131 Vi Thị Lương28/08/200271402021THPT18.75
1915187963987 Từ Thị Dạ Hương02/04/200271402021THPT18.75
1916187913489 Nguyễn Thị Kim Ngân13/02/200271402022THPT18.75
1917184380744 Lê Thị Thu04/06/200271402022THPT18.75
1918044302005450 Hoàng Thủy Ánh Quỳnh20/11/200271402021THPT18.75
1919191973034 Nguyễn Thị Hương Giang18/05/200271402022THPT18.75
1920191921863 Trần Ánh Thảo16/06/200271402021THPT18.75
1921192106245 Võ Thị Kim Thi28/02/200271402023THPT18.75
1922192142934 Đinh Nhật04/06/200271402021THPT18.75
1923206459151 Nguyễn Thanh Huyền17/08/200271402021THPT18.75
1924206054306 Tơ Ngôl01/06/200271402021THPT18.75
1925206174281 Pơloong Thị Thảo27/10/200271402021THPT18.75
1926212519849 Đinh Thị Soan27/12/200271402021THPT18.75
1927212619022 Võ Thị Thanh Nhàn15/04/200271402022THPT18.75
1928233319729 Y Duyên12/04/200271402022THPT18.75
1929231373542 Nguyễn Trọng Mỹ Duyên28/10/200271402021THPT18.75
1930231444306 Lê Thị Thảo Nguyên24/10/200271402021THPT18.75
1931251235617 K' Luk27/02/200171402021THPT18.75
1932187859415 Nguyễn Thị Sương15/12/200171402042THPT18.75
1933192201360 Trần Thị Phương Nhung20/03/200271402051THPT18.75
1934187964541 Nguyễn Thị Hương Ly15/10/20027140202TA2THPT18.75
1935206155241 Pơloong Bảo Phú03/04/200271402081THPT18.75
1936241944269 H- Dẽ-Hwing23/08/200171402081THPT18.75
1937206054806 Briu Linh Phượng18/06/20027140202TA1THPT18.75
1938206054676 Bhơ Nướch Thị Kim Yến07/08/20027140202TA1THPT18.75
1939192033253 Đặng Minh Triết08/06/200273104031THPT18.75
1940212618710 Dương Quang Phương29/10/200271402191THPT18.75
1941187754770 Ngô Thị Đào10/01/199973104032Học bạ18.7
1942192072242 Đinh Văn Hiếu04/12/200271402111THPT18.65
1943191920916 Vương Đình Lộc05/02/200271402021THPT18.55
1944184442477 Võ Thị Phương11/09/200271402021THPT18.5
1945184397712 Phạm Thị Thắm23/02/200271402021THPT18.5
1946044302002234 Đinh Thị Bích Thùy22/08/200271402022THPT18.5
1947197426569 Hồ Thị Lan30/08/200271402021THPT18.5
1948191915354 Phan Thị Huế04/01/200171402021THPT18.5
1949192080573 Đặng Thị Cẩm Ly06/10/200271402021THPT18.5
1950192077575 Mai Thị Hương Quỳnh26/06/200271402021THPT18.5

BÁO CHÍ VIẾT VỀ DHS