Danh sách trúng tuyển ĐH chính quy trường Đại học Sư phạm Huế 2020


Chọn ngành     Tìm kiếm
1601192106501 Lê Thị Kiều Loan18/03/200271402021THPT20.65
1602206468244 Văn Thị Phương02/10/200271402022THPT20.65
1603038302006838 Nguyễn Thảo Anh21/12/200273104033Học bạ20.65
1604187449080 Đinh Thị16/07/199473104031Học bạ20.6
1605184400279 Võ Như Quỳnh11/11/200271402023THPT20.6
1606184457667 Hà Thị Thúy28/02/200271402023THPT20.6
1607038302004294 Lê Thị Thu09/01/200271402091THPT20.6
1608188008617 Trần Thị Phương Uyên27/07/200273104031THPT20.6
1609191922184 Nguyễn Thái Thùy Trang30/06/200271402091THPT20.55
1610225971352 Nguyễn Thị Hồng Hạnh20/08/200271402121THPT20.55
1611191922626 Nguyễn Thị Hiếu Trinh22/05/200273104031Học bạ20.55
1612184455685 Nguyễn Anh Phương18/12/200271402011THPT20.55
1613192108361 Phạm Nguyễn Bảo Ngọc10/11/200271402011THPT20.55
1614184465799 Hồ Thị Yến06/02/200271402011THPT20.5
1615197423841 Hồ Thị Nghị26/02/200271402011THPT20.5
1616192106187 Ngô Thị Diễm Ni23/03/200271402011THPT20.5
1617192105731 Trần Thị Thùy Trang24/10/200271402011THPT20.5
1618191922615 Lê Thanh Nhã22/05/200271402041THPT20.5
1619206053430 A Rất Bắc22/08/200171402112THPT20.5
1620044301005617 Hoàng Hồng Nhung01/12/200171402021THPT20.5
1621212454922 Hồ Thị Lệ Thi11/07/200271402052THPT20.5
1622201846383 Nguyễn Thu Thủy11/08/200271402022THPT20.5
1623201832814 Phạm Tố Quyên05/03/200271402021THPT20.5
1624038302019336 Hà Thị Nga29/05/200271402021THPT20.5
1625187977158 Trương Thị Quỳnh Anh12/10/200271402024THPT20.5
1626187879372 Lê Thị Thơm25/02/200271402021THPT20.5
1627188025543 Nguyễn Thị Hương18/09/200271402021THPT20.5
1628184417045 Nguyễn Thị Thúy02/09/200271402021THPT20.5
1629184448641 Nguyễn Thị Xinh Hồng14/10/200271402021THPT20.5
1630184451221 Phan Thị Ngọc Ánh20/06/200271402021THPT20.5
1631184457745 Đào Nguyễn Ngọc Oanh02/04/200271402021THPT20.5
1632184415206 Trần Thị Liệu Hoa14/04/200271402021THPT20.5
1633044302002369 Đinh Thị Diễm Hằng02/04/200271402021THPT20.5
1634044302004974 Đinh Thị Thúy Nhâm22/07/200271402023THPT20.5
1635044302002380 Hoàng Hạnh Trang09/07/200271402021THPT20.5
1636044302002207 Cao Nữ Quỳnh Trang22/09/200271402021THPT20.5
1637044302004498 Nguyễn Thị Hồng14/08/200271402021THPT20.5
1638197437770 Hoàng Nguyễn Anh Đức20/03/200271402021THPT20.5
1639192033776 Chế Trần Fini25/09/200271402021THPT20.5
1640192218509 Võ Thị Bảy12/08/200271402021THPT20.5
1641192220456 Trần Thị20/08/200271402021THPT20.5
1642192105632 Võ Thị Kim Chi25/07/200271402021THPT20.5
1643206054309 Blúp Phúc07/03/200271402021THPT20.5
1644212519237 Phạm Thị Y Nhung10/09/200271402021THPT20.5
1645212519556 Phạm Thị Thủy08/05/200271402021THPT20.5
1646212517373 Phạm Thị Hạnh02/09/200271402022THPT20.5
1647233319714 Y Chi30/08/200271402022THPT20.5
1648231457239 Nay H' Trin02/10/200271402022THPT20.5
1649192037822 Hồ Thị Chia11/09/199973104031THPT20.5
1650191923647 Lê Văn Đức Trung28/08/200271402181THPT20.5

BÁO CHÍ VIẾT VỀ DHS