Danh sách trúng tuyển ĐH chính quy trường Đại học Sư phạm Huế 2020


Chọn ngành     Tìm kiếm
1501044202004567 Đặng Văn Nguyên18/05/200271402021THPT21
1502044302004330 Trần Nguyễn Ngọc Nhi09/10/200271402021THPT21
1503044302001114 Nguyễn Thị Hồng Nhung16/04/200271402021THPT21
1504197424357 Hồ Thị Nhỉ03/01/200171402021THPT21
1505192035865 Trần Thị Thanh Nhàn22/12/200271402021THPT21
1506192218591 Hồ Thị Mỹ Lan09/06/200271402021THPT21
1507192106648 Huỳnh Lê Mạnh Tiến20/03/200271402021THPT21
1508206054171 Pơ Loong Nhất13/04/200271402021THPT21
1509206174296 Hốih Thị Dang20/04/200271402021THPT21
1510212517234 Phạm Mai Ánh Huyền12/04/200271402025THPT21
1511233319354 Y Xuân Phương08/05/200271402022THPT21
1512233328062 Phạm Tuyết Ngân25/05/200271402021THPT21
1513233312964 Nguyễn Thị Ngọc Trâm10/09/200271402021THPT21
1514231354137 Rcom H' Hương04/10/200171402021THPT21
1515197462573 Hồ Thị Thục Anh20/09/200273104031Học bạ21
1516192072748 Phan Thị Tịnh Vi14/11/200273104031Học bạ21
1517192184614 Nguyễn Thị Thuý01/08/199473104031Học bạ21
1518197500416 Dương Thị Hoài Thương12/10/200271402011THPT21
1519191999435 Hồ Thị Kim Mỹ13/06/200271402011THPT21
1520206124452 Hồ Huỳnh Nhật Hoa19/08/200271402011THPT21
1521095282092 Triệu Thị Xuân25/02/200271402191THPT21
1522233334013 Y Mỹ Châu15/12/200271402191THPT21
1523001302018583 Nguyễn Hải Yến17/12/200271402171THPT21
1524044302005500 Nguyễn Hà Nhi15/09/200271402171THPT21
1525197454680 Hoàng Thị Hoài08/01/200271402171THPT21
1526197426835 Hồ Thị Khánh Huệ03/06/200271402171THPT21
1527251248640 Trần Thị Anh Thư05/11/200271402481THPT21
1528044202002712 Trần Trung Long20/05/200273104031THPT21
1529197480289 Lý Văn Việt14/07/200173104031THPT21
1530245397308 Lê Thị Minh Hạnh16/11/200271402493THPT21
1531245471324 Trần Thị Hồng Nhung09/12/200271402023THPT20.98
1532184458320 Nguyễn Thị Yến Nhi06/01/200271402022THPT20.95
1533184452781 Nguyễn Thị Thu Hoài25/10/200271402021THPT20.95
1534184426473 Nguyễn Thị Trang Nhung15/10/200171402023THPT20.95
1535197500381 Hoàng Thị Ngọc Nguyệt20/10/200271402011THPT20.95
1536187847360 Nguyễn Thị Thành15/07/199973104031Học bạ20.95
1537191973034 Nguyễn Thị Hương Giang18/05/200271402014Học bạ20.9
1538206478392 Huỳnh Thanh Ngân28/07/200271402021THPT20.9
1539184445742 Nguyễn Thị Yến28/11/200271402092THPT20.9
1540184449863 Nguyễn Thị Như Tuyết21/09/200271402092THPT20.9
1541184325799 Phan Thị Sâm11/08/200073104033Học bạ20.85
1542184382091 Lê Thị Hoan Lạc17/06/200171402011THPT20.85
1543191923010 Bạch Gia Hân07/02/200271402011THPT20.85
1544184430512 Phạm Đặng Phương Thảo13/09/20027140202TA1THPT20.8
1545187901503 Lô Thị Phú24/09/200271402021THPT20.8
1546184462347 Võ Thị Hồng Nhung08/11/200271402021THPT20.8
1547248410882 Mai Nguyễn Yến Nhi22/09/200271402023THPT20.8
1548201861103 Nguyễn Thị Kiều Triên13/01/200271402021THPT20.75
1549184388536 Hoàng Thảo Nguyên17/11/200271402021THPT20.75
1550184443749 Nguyễn Thị Giang26/06/200271402021THPT20.75

BÁO CHÍ VIẾT VỀ DHS