Danh sách trúng tuyển ĐH chính quy trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế

(theo phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2021)

Chọn ngành     Tìm kiếm

125134015917 ALĂNG THỊ LỤA15/01/20037140202223.25
125236001011 Y SÁO11/10/20027140202223.25
125338002438 SIU H' MƯNG26/02/20037140202223.25
125438005183 NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN05/12/20007140202123.25
125538011315 CHÂU THỊ THÚY HẰNG24/10/20037140202223.25
125638011416 TRƯƠNG THỊ MỸ LINH20/10/20037140202223.25
125745001340 PHẠM LÊ PHƯƠNG LINH09/04/20037140202223.25
125847011458 NGUYỄN TIẾN ĐẠT15/05/20037140202423.25
125930000189 NGUYỄN THỊ THÁI HẬU20/10/20037140202123.2
126041003860 NGUYỄN THỊ THANH THẢO29/10/20037140201123.2
126135000744 VÕ QUỲNH NHI21/11/20037140209923.2
126235011586 LÊ NGUYỄN HOÀNG UYÊN03/11/20037140209223.2
126333003368 NGUYỄN VĂN DŨNG11/09/20007480104123.2
126432003564 LÊ THỊ MINH THƯ05/11/20037140212223.15
126532002333 HOÀNG THỊ NHƯ QUỲNH22/04/20027140209323.15
126633005313 HỒ BẢO NGỌC25/12/20037140209123.15
126735009960 ĐẶNG THỊ KIỀU UYÊN29/05/20037140209123.15
126832000637 NGUYỄN THỊ MỸ LIÊN11/11/20037140201123.15
126933006336 MAI THỊ NGỌC HẠNH14/03/20037140201123.15
127033011060 DƯƠNG THỊ CẨM OANH24/06/20037140201123.15
127135001202 PHẠM THỊ LY LY12/09/20037140201123.15
127228004755 BÙI THỊ KIỀU02/04/20037140217523.15
127332005488 NGUYỄN ĐỨC TRUNG23/01/20037140211323.15
127428026707 LÊ THỊ LINH CHI06/10/20037140202423.15
127529029225 HỒ YẾN NHI01/09/20037140202123.15
127630003242 TRẦN THỊ THANH HUYỀN02/03/20037140202223.15
127730011573 THÁI THỊ HỒNG THẮM02/08/20037140202123.15
127830013156 LÊ THU HUỆ28/08/20037140202123.15
127942011416 NGUYỄN TRẦN THẢO NGUYÊN04/10/20037140202323.15
128029027317 NGUYỄN THỊ HƯƠNG02/01/20037140202123.1
128130008707 NGUYỄN THỊ CHI16/06/20037140202123.1
128233005759 PHAN THỊ HỒNG VÂN28/01/20037140202123.1
128333012869 CAO LƯƠNG UYÊN NHI15/12/20037140202123.1
128437010981 LÊ NGUYÊN TÂM HẠNH27/08/20037140202323.1
128533007113 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH17/09/20037140211223.1
128636003657 ĐỖ NGỌC MAI LINH20/08/20037140209TA523.1
128741004870 LÊ HOÀNG ĐĂNG KHOA11/12/20037140209TA123.1
128833004803 LÊ THỊ ĐOAN TRANG12/05/20037140209223.1
128933010855 NGÔ THỊ LIN ĐAN05/08/20037140209123.1
129045004590 DƯƠNG THỊ BÍCH NGỌC05/12/20037140209023.1
129133013142 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH04/10/20037140208123.08
129204004445 LÊ THỊ HƯƠNG GIANG17/09/20037140209TA323.05
129304003963 NGUYỄN THỊ THANH TÂM01/03/20037140211523.05
129431002170 NGUYỄN THỊ HOÀI THÚY17/05/20037140209123.05
129562000857 NGUYỄN VĂN HOÀNG28/02/20027140209723.05
129628037531 LÊ THỊ TƯỜNG VÂN10/01/20037140202323.05
129730002872 TRẦN THỊ HUYỀN TRANG13/07/20037140202123.05
129830016348 HOÀNG THỊ THANH HUYỀN17/05/20037140202223.05
129932004707 LÊ THỊ KIM NGÂN09/09/20037140202123.05
130034005999 PHẠM THỊ HỒNG NHUNG27/07/20037140202423.05

BÁO CHÍ VIẾT VỀ DHS